CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuhai Dongfeng Branch | 102585002544 | 中国工商银行股份有限公司珠海东风支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuhai Renmin West Branch | 102585002737 | 中国工商银行股份有限公司珠海人民西支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuhai Yingyue Branch | 102585002796 | 中国工商银行股份有限公司珠海映月支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Hengqin Qinhai Branch, Guangdong Pilot Free Trade Zone | 102585000012 | 中国工商银行股份有限公司广东自贸试验区横琴琴海支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuhai Huafa Branch | 102585002018 | 中国工商银行股份有限公司珠海华发支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuhai Xiangzhou Branch | 102585002042 | 中国工商银行股份有限公司珠海香洲支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuhai Nanshan Branch | 102585002059 | 中国工商银行股份有限公司珠海南山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuhai Phoenix Branch | 102585002026 | 中国工商银行股份有限公司珠海凤凰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuhai Jingan Branch | 102585002815 | 中国工商银行股份有限公司珠海井岸支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhanjiang Development Zone Branch | 102591002088 | 中国工商银行股份有限公司湛江开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.