CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhanjiang Branch Business Processing Center | 102591002990 | 中国工商银行股份有限公司湛江分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuwen Branch | 102591502106 | 中国工商银行股份有限公司徐闻支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhanjiang Potou Branch | 102591002061 | 中国工商银行股份有限公司湛江坡头支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuchuan Branch | 102591102136 | 中国工商银行股份有限公司吴川支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhanjiang Second Branch | 102591002037 | 中国工商银行股份有限公司湛江第二支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lianjiang Branch | 102591202120 | 中国工商银行股份有限公司廉江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suixi Branch | 102591302090 | 中国工商银行股份有限公司遂溪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Leizhou Branch | 102591402113 | 中国工商银行股份有限公司雷州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhanjiang Chikan Branch | 102591002045 | 中国工商银行股份有限公司湛江赤坎支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhanjiang Jindi Branch | 102591002070 | 中国工商银行股份有限公司湛江金地支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.