CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lianping Zhongxin Branch | 102598302639 | 中国工商银行股份有限公司连平忠信支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Heyuan Xingyuan East Branch | 102598002293 | 中国工商银行股份有限公司河源兴源东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Heyuan Branch Business Department | 102598000222 | 中国工商银行股份有限公司河源分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Heyuan Jingwei Branch | 102598002277 | 中国工商银行股份有限公司河源经纬支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Longchuan Xinjie Branch | 102598202958 | 中国工商银行股份有限公司龙川新街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Longchuan New Town Branch | 102598202982 | 中国工商银行股份有限公司龙川新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Heping Branch | 102598400259 | 中国工商银行股份有限公司和平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Heyuan Branch Business Processing Center | 102598000206 | 中国工商银行股份有限公司河源分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lianping Branch | 102598300268 | 中国工商银行股份有限公司连平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Meizhou Branch Business Processing Center | 102596005006 | 中国工商银行股份有限公司梅州分行业务处理中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 984 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.