CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Guiping Branch | 102624370903 | 中国工商银行桂平市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tiandong County Qingping Branch | 102626360150 | 中国工商银行股份有限公司田东县庆平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Baise Xiangyang Branch | 102626161024 | 中国工商银行股份有限公司百色市向阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Baise Longjing Branch | 102626161112 | 中国工商银行股份有限公司百色市龙景支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guigang City Guicheng Branch | 102624271006 | 中国工商银行股份有限公司贵港市贵城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Baise Dongsun Branch | 102626160030 | 中国工商银行股份有限公司百色市东笋支行 |
| Accounting Business Processing Center of Baise Branch of ICBC | 102626160089 | 中国工商银行百色分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baise Youjiang Branch | 102626160013 | 中国工商银行百色市右江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Pingnan County Branch | 102624471201 | 中国工商银行股份有限公司平南县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Qinzhou Port Branch | 102631159013 | 中国工商银行钦州港支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.