CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Yulin Branch | 102624075005 | 中国工商银行玉林分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Beiliu Branch | 102624670602 | 中国工商银行北流市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yulin Yudong Branch | 102624070190 | 中国工商银行股份有限公司玉林市玉东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Yulin City Chengxi Branch | 102624070307 | 中国工商银行股份有限公司玉林市城西分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yulin Chinese Medicinal Materials Branch | 102624070446 | 中国工商银行股份有限公司玉林市中药材支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Luchuan County Branch | 102624770700 | 中国工商银行陆川县支行 |
| ICBC Pingguo County Branch | 102626460409 | 中国工商银行平果县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Tianyang County Branch | 102626260374 | 中国工商银行田阳县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China, Baise Xinxing Branch | 102626160021 | 中国工商银行百色市新兴支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingxi Branch | 102626660456 | 中国工商银行股份有限公司靖西市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.