CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tian'e County Branch | 102628687509 | 中国工商银行股份有限公司天峨县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Luocheng Mulao Autonomous County Branch | 102628384008 | 中国工商银行罗城仫佬族自治县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hechi Yizhou Branch | 102628283004 | 中国工商银行股份有限公司河池市宜州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hechi Dachang Branch | 102628587008 | 中国工商银行河池市大厂支行 |
| ICBC Yulin Branch Business Department | 102624070108 | 中国工商银行玉林分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Yulin Jingui Branch | 102624070124 | 中国工商银行股份有限公司玉林市金桂支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Rongxian Branch | 102624570509 | 中国工商银行容县支行 |
| ICBC Yulin Jiangnan Branch | 102624070403 | 中国工商银行玉林市江南支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Bobai County Branch | 102624870801 | 中国工商银行博白县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yulin City Station Branch | 102624070454 | 中国工商银行股份有限公司玉林市城站分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.