CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hechi Yizhou Chengbei Branch | 102628283037 | 中国工商银行股份有限公司河池市宜州城北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Yulin Daniuwo Branch | 102624070438 | 中国工商银行股份有限公司玉林市大牛窝支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hechi Nanqiao Branch | 102628181027 | 中国工商银行股份有限公司河池市南桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Dahua Yao Autonomous County Branch | 102629286509 | 中国工商银行大化瑶族自治县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hechi Branch Business Department | 102628181002 | 中国工商银行河池分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yulin County West Branch | 102624070229 | 中国工商银行股份有限公司玉林市县西支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yulin Shiziling Branch | 102624070420 | 中国工商银行股份有限公司玉林市石子岭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Yulin Jiefang Road Branch | 102624070212 | 中国工商银行股份有限公司玉林市解放路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yulin Fumian Branch | 102624070116 | 中国工商银行股份有限公司玉林市福绵支行 |
| ICBC Yulin Dongmen Branch | 102624070204 | 中国工商银行玉林市东门支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.