CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangxi

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanning Nanmian Branch102611011361中国工商银行股份有限公司南宁市南棉支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanning Tiantao Branch102611010344中国工商银行股份有限公司南宁市天桃支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongzuo Branch102612815507中国工商银行股份有限公司崇左分行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Tiandeng County Branch102613111809中国工商银行股份有限公司天等县支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Ningming County Branch102613212600中国工商银行股份有限公司宁明县支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Longzhou County Branch102613312500中国工商银行股份有限公司龙州县支行
ICBC Chongzuo Friendship Branch102612812311中国工商银行股份有限公司崇左市友谊支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongzuo Jiangzhou Branch102612812303中国工商银行股份有限公司崇左市江州支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Pingxiang Branch102612111506中国工商银行股份有限公司凭祥分行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Daxin County Branch102612912009中国工商银行股份有限公司大新县支行
Hiển thị 51–60 trên 221

Cách dùng danh bạ

Có 221 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangxi.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.