CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangxi

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanning Dashatin Branch102611011013中国工商银行股份有限公司南宁市大沙田支行
Industrial and Commercial Bank of China Nanning Langdong Branch102611011208中国工商银行南宁市琅东支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanning Minzhu Second Branch102611010720中国工商银行股份有限公司南宁市民主第二支行
Industrial and Commercial Bank of China Nanning City Construction Branch102611010914中国工商银行南宁市城建支行
Industrial and Commercial Bank of China Nanning Chaoyang Branch102611011304中国工商银行南宁市朝阳支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanning Chahuayuan Branch102611011216中国工商银行股份有限公司南宁市茶花园支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanning Yongkai Branch102611010980中国工商银行股份有限公司南宁市永凯支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanning Hua Nan City Branch102611013610中国工商银行股份有限公司南宁市华南城支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanning Aoyuan Branch102611010328中国工商银行股份有限公司南宁市奥园支行
Industrial and Commercial Bank of China Nanning Xingning Branch102611010205中国工商银行南宁市兴宁支行
Hiển thị 41–50 trên 221

Cách dùng danh bạ

Có 221 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangxi.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.