CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fusui County Branch | 102612712200 | 中国工商银行股份有限公司扶绥县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hechi Branch | 102628180000 | 中国工商银行河池分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Donglan County Branch | 102628885507 | 中国工商银行东兰县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Du'an Yao Autonomous County Branch | 102629186006 | 中国工商银行都安瑶族自治县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yulin Railway Station Branch | 102624070411 | 中国工商银行股份有限公司玉林市火车站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huanjiang County Qiaodong Branch | 102628484518 | 中国工商银行股份有限公司环江县桥东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huanjiang Maonan Autonomous County Branch | 102628484500 | 中国工商银行环江毛南族自治县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Bama County Branch | 102628988005 | 中国工商银行股份有限公司巴马县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nandan County Branch | 102628585002 | 中国工商银行南丹县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hechi City Hebei Branch | 102628181019 | 中国工商银行股份有限公司河池市河北支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.