CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guigang Branch | 102624271508 | 中国工商银行股份有限公司贵港分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Pingguo Xinxing Branch | 102626460191 | 中国工商银行股份有限公司平果县新兴支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baise Branch Business Hall | 102626160056 | 中国工商银行百色分行营业厅 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guigang Qintang Branch | 102624271039 | 中国工商银行股份有限公司贵港市覃塘支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Tiandong County Branch | 102626360369 | 中国工商银行田东县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Longlin County Branch | 102627260433 | 中国工商银行隆林各族自治县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianlin County Branch | 102627160481 | 中国工商银行股份有限公司田林县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tiandong County Youlu Branch | 102626360184 | 中国工商银行股份有限公司田东县油路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baise Chengdong Branch | 102626161073 | 中国工商银行百色市城东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Debao County Branch | 102627560135 | 中国工商银行股份有限公司德保县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.