CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Zunyi City, Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China, Zunyi Branch, Guizhou Province, Biyun Sub-branch | 102703000119 | 中国工商银行贵州省遵义分行碧云支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fenggang County Branch | 102703801576 | 中国工商银行股份有限公司凤冈县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zunyi Nanxin Branch | 102703005042 | 中国工商银行股份有限公司遵义南新支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China, Zunyi City, Guizhou Province, Laocheng Branch | 102703000047 | 中国工商银行贵州省遵义市老城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zunyi Branch Kaishan Branch | 102703000098 | 中国工商银行遵义分行凯山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tongzi Loushan Branch | 102703300412 | 中国工商银行股份有限公司桐梓娄山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zunyi Branch Tongzi County Branch | 102703300244 | 中国工商银行遵义分行桐梓县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zunyi Bozhou Branch | 102703200137 | 中国工商银行股份有限公司遵义播州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zunyi Huichuan Branch | 102703000055 | 中国工商银行股份有限公司遵义汇川支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zunyi Xinpu Branch | 102703002622 | 中国工商银行股份有限公司遵义新蒲支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 39 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Zunyi City, Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.