CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Zunyi City, Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Zunyi Branch Chishui Branch | 102704300253 | 中国工商银行遵义分行赤水市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zunyi Xiangshan Branch | 102703202410 | 中国工商银行股份有限公司遵义象山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guizhou Province Zunyi City Honghuagang Branch | 102703000014 | 中国工商银行贵州省遵义市红花岗支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zunyi Nanjing Road Branch | 102703000397 | 中国工商银行股份有限公司遵义南京路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zunyi Branch Daozhen County Branch | 102703600205 | 中国工商银行遵义分行道真县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zheng'an Branch | 102703502929 | 中国工商银行股份有限公司正安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zunyi Renhuai Jiudu Branch | 102704201537 | 中国工商银行股份有限公司遵义仁怀酒都支行 |
| ICBC Zunyi Branch Jinghua Sub-branch | 102703000080 | 中国工商银行遵义分行京华支行 |
| ICBC Zunyi Branch Renhuai Sub-branch | 102704200219 | 中国工商银行遵义分行仁怀市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guizhou Province Zunyi Branch Renhuai Maotai Branch | 102704200227 | 中国工商银行贵州省遵义分行仁怀市茅台支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 39 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Zunyi City, Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.