CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zunyi Gaoqiao Branch | 102703000401 | 中国工商银行股份有限公司遵义高桥支行 |
| Accounting Business Processing Center of Industrial and Commercial Bank of China, Zunyi Branch, Guizhou Province | 102703005000 | 中国工商银行贵州省遵义分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zunyi Zhuhai Branch | 102703002245 | 中国工商银行股份有限公司遵义珠海支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zunyi Branch Yuqing County Branch | 102704100197 | 中国工商银行遵义分行余庆县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zunyi Gongqing Branch | 102703201601 | 中国工商银行股份有限公司遵义共青支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suiyang Branch | 102703400472 | 中国工商银行股份有限公司绥阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xishui Hongcheng Branch | 102704400424 | 中国工商银行股份有限公司习水红城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China, Guizhou Province, Zunyi City, Bayi Branch | 102703005059 | 中国工商银行贵州省遵义市八七支行 |
| ICBC Zunyi Branch Chishui Branch | 102704300253 | 中国工商银行遵义分行赤水市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Anlong Branch | 102707800085 | 中国工商银行安龙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 287 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.