CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Qinglong Branch | 102707400162 | 中国工商银行晴隆支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xingyi Pingdong Branch | 102707000062 | 中国工商银行兴义坪东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xingren Branch | 102707200101 | 中国工商银行兴仁支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xingyi Ruijin Road Branch | 102707005015 | 中国工商银行兴义瑞金路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guizhou Xingyi Branch | 102707005007 | 中国工商银行贵州兴义分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xingyi Xihu Branch | 102707000038 | 中国工商银行兴义西湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xingyi District Branch | 102707000011 | 中国工商银行兴义城区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China, Zunyi Branch, Guizhou Province, Biyun Sub-branch | 102703000119 | 中国工商银行贵州省遵义分行碧云支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fenggang County Branch | 102703801576 | 中国工商银行股份有限公司凤冈县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zunyi Nanxin Branch | 102703005042 | 中国工商银行股份有限公司遵义南新支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 287 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.