CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hezhang Branch | 102709801073 | 中国工商银行股份有限公司赫章支行 |
| Accounting Business Processing Center of Industrial and Commercial Bank of China Bijie Branch in Guizhou Province | 102709005003 | 中国工商银行贵州省毕节分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhijin County Branch | 102709500078 | 中国工商银行织金县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sands Plaza Branch | 102709400157 | 中国工商银行股份有限公司金沙广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Bijie Biyang Branch | 102709000103 | 中国工商银行股份有限公司毕节碧阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Weining Caohai Branch | 102709700174 | 中国工商银行股份有限公司威宁草海支行 |
| ICBC Yuping Dong Autonomous County Branch | 102705300095 | 中国工商银行玉屏侗族自治县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wanshan Xieqiao Branch | 102705001133 | 中国工商银行股份有限公司万山谢桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Bijie Weining Road Branch | 102709000099 | 中国工商银行股份有限公司毕节威宁路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xingyi Wanfeng Branch | 102707001151 | 中国工商银行兴义万峰支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 287 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.