CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tongren Yanxin Road Branch | 102705000202 | 中国工商银行股份有限公司铜仁延新路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jinsha County Branch | 102709400085 | 中国工商银行金沙县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Sinan County Branch | 102705500128 | 中国工商银行思南县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Bijie Dujuan Branch | 102709000023 | 中国工商银行毕节杜鹃支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Weining Yi, Hui and Miao Autonomous County Branch | 102709700061 | 中国工商银行威宁彝族回族苗族自治县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jinsha Langyue Branch | 102709400165 | 中国工商银行股份有限公司金沙朗月支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangkou Branch | 102705201144 | 中国工商银行股份有限公司江口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Dafang County Branch | 102709200041 | 中国工商银行大方县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhijin Pingyuan Branch | 102709501089 | 中国工商银行股份有限公司织金平远支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Qianxi County Branch | 102709300059 | 中国工商银行黔西县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 287 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.