CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kaili Dongcheng Branch | 102713000104 | 中国工商银行股份有限公司凯里东城支行 |
| Bank Card Department, Kaili Branch, Guizhou Province, Industrial and Commercial Bank of China | 102713000129 | 中国工商银行贵州省凯里分行银行卡部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kaili Branch, Guizhou Province | 102713005004 | 中国工商银行贵州省凯里分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Beijing Road Branch, Kaili City, Guizhou Province | 102713000065 | 中国工商银行贵州省凯里市北京路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kaili Xincheng East Road Branch | 102713000522 | 中国工商银行股份有限公司凯里新城东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Cengong Branch | 102713600246 | 中国工商银行股份有限公司岑巩支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Tianzhu County Branch | 102713700136 | 中国工商银行天柱县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Danzhai Branch | 102714700058 | 中国工商银行股份有限公司丹寨支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Liping County Branch | 102714200168 | 中国工商银行黎平县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jinping County Branch | 102713800194 | 中国工商银行锦屏县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 287 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.