CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Dayingpo Branch | 102701013461 | 中国工商银行股份有限公司贵阳大营坡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Huaxi Branch | 102701000221 | 中国工商银行股份有限公司贵阳花溪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Changling Road Branch | 102701000711 | 中国工商银行股份有限公司贵阳长岭路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Communication Office Branch | 102701000859 | 中国工商银行股份有限公司贵阳交际处支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gui'an Branch | 102701000842 | 中国工商银行股份有限公司贵安分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Jincang Road Branch | 102701000998 | 中国工商银行股份有限公司贵阳金仓路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Commercial Branch | 102701010016 | 中国工商银行股份有限公司贵阳商贸支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Huangjin Road Branch | 102701000787 | 中国工商银行股份有限公司贵阳黄金路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Zhongcao Branch | 102701000301 | 中国工商银行股份有限公司贵阳中曹支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Qishan Road Branch | 102701013437 | 中国工商银行股份有限公司贵阳岐山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 287 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.