CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang High-tech Zone Science and Technology Branch | 102701000826 | 中国工商银行股份有限公司贵阳高新区科技支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Airport Branch | 102701000205 | 中国工商银行股份有限公司贵阳机场支行 |
| Bank Card Center, Guiyang Branch, Industrial and Commercial Bank of China Limited | 102701000875 | 中国工商银行股份有限公司贵阳分行银行卡中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guiyang Dongshan Branch | 102701000027 | 中国工商银行贵阳市东山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Branch Business Processing Center | 102701005009 | 中国工商银行股份有限公司贵阳分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Military Region Branch | 102701000720 | 中国工商银行股份有限公司贵阳军区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Wangshaopo Branch | 102701013412 | 中国工商银行股份有限公司贵阳望哨坡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Zhiyue Branch | 102701000640 | 中国工商银行股份有限公司贵阳指月支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gui'an Comprehensive Bonded Zone Branch | 102701000779 | 中国工商银行股份有限公司贵安综合保税区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingzhen Dongmenqiao Branch | 102701000971 | 中国工商银行股份有限公司清镇东门桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 287 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.