CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Marble Road Branch | 102701013496 | 中国工商银行股份有限公司贵阳大理石路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Provincial Government Branch | 102701000818 | 中国工商银行股份有限公司贵阳省政府支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Jinjiang Road Branch | 102701013488 | 中国工商银行股份有限公司贵阳锦江路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gui'an Machang Branch | 102701000939 | 中国工商银行股份有限公司贵安马场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Baiyun Branch | 102701000230 | 中国工商银行股份有限公司贵阳白云支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guiyang Zhongtian Convention and Exhibition City Branch | 102701013445 | 中国工商银行贵阳中天会展城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Chengxin Road Branch | 102701000109 | 中国工商银行股份有限公司贵阳诚信路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xifeng Branch | 102701000465 | 中国工商银行股份有限公司息烽支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiuwen Branch | 102701000377 | 中国工商银行股份有限公司修文支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Guiyang Railway Branch | 102701010032 | 中国工商银行股份有限公司贵阳轨道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 287 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.