CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guizhou

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Industrial and Commercial Bank of China Limited Kaili Development Zone Branch102713000081中国工商银行股份有限公司凯里开发区支行
Industrial and Commercial Bank of China Tongren Fanjingshan Branch102705000114中国工商银行铜仁市梵净山支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Tongren Tongjiang Branch102705000163中国工商银行股份有限公司铜仁铜江支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Tongren Beiguan Branch102705000219中国工商银行股份有限公司铜仁北关支行
Industrial and Commercial Bank of China Yanhe Tujia Autonomous County Branch102705800065中国工商银行沿河土家族自治县支行
ICBC Songtao Miao Autonomous County Branch102705900025中国工商银行松桃苗族自治县支行
Industrial and Commercial Bank of China Limited Yinjiang Branch102705601156中国工商银行股份有限公司印江支行
Industrial and Commercial Bank of China Yuping Dong Autonomous County Branch Dalong Branch102705305058中国工商银行玉屏侗族自治县支行大龙分理处
Industrial and Commercial Bank of China Dejiang County Branch102705700074中国工商银行德江县支行
Industrial and Commercial Bank of China, Tongren Branch, Guizhou Province102705005006中国工商银行贵州省铜仁分行
Hiển thị 121–130 trên 287

Cách dùng danh bạ

Có 287 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guizhou.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.