CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qianxi Liancheng Branch | 102709300147 | 中国工商银行股份有限公司黔西莲城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nayong Branch | 102709600095 | 中国工商银行股份有限公司纳雍支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Bijie Shexiang Branch | 102709000031 | 中国工商银行股份有限公司毕节奢香支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Shiqian Branch | 102705400107 | 中国工商银行股份有限公司石阡支行 |
| ICBC Tongren Jiulong Branch | 102705000018 | 中国工商银行铜仁市九龙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tongren Minzhu Road Branch | 102705000180 | 中国工商银行股份有限公司铜仁民主路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China, Bijie Branch, Guizhou Province | 102709000015 | 中国工商银行贵州省毕节分行营业部 |
| Jinhai Lake Sub-branch, Bijie Branch, Industrial and Commercial Bank of China Limited | 102709000120 | 中国工商银行股份有限公司毕节分行金海湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Bijie Qingbi Road Branch | 102709000111 | 中国工商银行股份有限公司毕节清毕路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dafang West Street Branch | 102709200130 | 中国工商银行股份有限公司大方西大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 287 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.