CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Xingyi Shenqi Branch | 102707005023 | 中国工商银行兴义神奇支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xingyi Hongqi Branch | 102707000046 | 中国工商银行兴义红旗支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xingyi Dingxiao Branch | 102707000020 | 中国工商银行兴义顶效支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xingyi Sports City Branch | 102707000054 | 中国工商银行股份有限公司兴义体育城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xingyi Fumin Road Branch | 102707001135 | 中国工商银行兴义富民路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wangmo Branch | 102707600148 | 中国工商银行望谟支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xingyi Changba Branch | 102707001014 | 中国工商银行兴义场坝支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhenfeng Branch | 102707500153 | 中国工商银行贞丰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xingyi Xingtai Branch | 102707001389 | 中国工商银行股份有限公司兴义兴泰支行 |
| ICBC Pu'an Branch | 102707300119 | 中国工商银行普安支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 287 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.