CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Anshun Xihang Branch | 102711000123 | 中国工商银行安顺市西航支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Guizhou Province Guanling County Branch | 102711900263 | 中国工商银行贵州省关岭县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Anshun Nanhua Branch | 102711000107 | 中国工商银行股份有限公司安顺南华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Anshun Branch Xinzhai Sub-branch | 102711700212 | 中国工商银行安顺分行新寨支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Guizhou Anshun Getuhe Branch | 102711000300 | 中国工商银行股份有限公司贵州安顺格凸河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Anshun Fulu Branch | 102711000115 | 中国工商银行股份有限公司安顺市府路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Anshun Xintiandi Branch | 102711000279 | 中国工商银行股份有限公司安顺新天地支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhenning County Branch | 102712100179 | 中国工商银行镇宁县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Anshun Branch, Guizhou Province | 102711005008 | 中国工商银行贵州省安顺分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Anshun Anda Branch | 102711000096 | 中国工商银行股份有限公司安顺安大支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 287 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.