CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Anshun South Street Branch | 102711000287 | 中国工商银行股份有限公司安顺南街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Anshun Branch Dashizi Sub-branch | 102711000061 | 中国工商银行安顺分行大十字支行 |
| ICBC Pingba County Branch | 102711700190 | 中国工商银行平坝县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Anshun Branch Liyang Branch | 102711700237 | 中国工商银行安顺分行黎阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Anshun Branch, Guizhou Province, Shidong Branch | 102711000131 | 中国工商银行贵州省安顺分行市东分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Anshun Stadium Branch | 102711000140 | 中国工商银行股份有限公司安顺体育场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Anshun Ziyun Branch, Guizhou Province | 102712200240 | 中国工商银行股份有限公司贵州省安顺紫云支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Anshun Ruofei Square Branch | 102711000295 | 中国工商银行股份有限公司安顺若飞广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Anshun Jianshe Road Branch | 102711000045 | 中国工商银行股份有限公司安顺建设路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China, Anshun City, Guizhou Province, Tashan Branch | 102711000037 | 中国工商银行贵州省安顺市塔山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 287 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.