CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hebi Square Branch | 102497032026 | 中国工商银行股份有限公司鹤壁广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hebi Hengshan Road Branch | 102497072099 | 中国工商银行股份有限公司鹤壁衡山路支行 |
| Accounting Business Processing Center of Industrial and Commercial Bank of China Hebi Branch | 102497002688 | 中国工商银行鹤壁分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hebi Branch Qixian Branch | 102497202089 | 中国工商银行鹤壁分行淇县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hebi Huanghe Road Branch | 102497002047 | 中国工商银行股份有限公司鹤壁黄河路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hebi Branch Qibin Branch | 102497002098 | 中国工商银行鹤壁分行淇滨支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hebi Xinghe Branch | 102497052095 | 中国工商银行股份有限公司鹤壁兴鹤支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hebi Zhongshan Branch | 102497012025 | 中国工商银行股份有限公司鹤壁中山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hebi Industrial Park Branch | 102497042110 | 中国工商银行股份有限公司鹤壁工业园区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hebi Futian Branch | 102497032091 | 中国工商银行股份有限公司鹤壁福田支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 566 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.