CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Hebi Branch Junxian Branch | 102497102070 | 中国工商银行鹤壁分行浚县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hebi Shuxiang Mingyuan Branch | 102497062028 | 中国工商银行股份有限公司鹤壁书香铭苑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hebi Tanghe Street Branch | 102497022029 | 中国工商银行股份有限公司鹤壁汤河街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiaozuo New District Branch | 102501002069 | 中国工商银行股份有限公司焦作新区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jiaozuo Branch Chalco Branch | 102501002809 | 中国工商银行焦作分行中铝支行 |
| Accounting Business Processing Center of Jiaozuo Branch of ICBC | 102501002680 | 中国工商银行焦作分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiaozuo Macun Branch | 102501002500 | 中国工商银行股份有限公司焦作马村支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiaozuo East Second Ring Road Branch | 102501022906 | 中国工商银行股份有限公司焦作东二环路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiaozuo People's Square Branch | 102501042305 | 中国工商银行股份有限公司焦作人民广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiaozuo Gongye Road Branch | 102501012306 | 中国工商银行股份有限公司焦作工业路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 566 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.