CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kaifeng Hanxing Road Branch | 102492062048 | 中国工商银行股份有限公司开封汉兴路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yuzhou Yuwang Avenue Branch | 102503425010 | 中国工商银行股份有限公司禹州禹王大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuchang Zhihui Avenue Branch | 102503052303 | 中国工商银行股份有限公司许昌智慧大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuchang Bayi Road Branch | 102503042109 | 中国工商银行股份有限公司许昌八一路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuchang Xuyou Road Branch | 102503052207 | 中国工商银行股份有限公司许昌许由路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuchang Wuyi Road Branch | 102503002304 | 中国工商银行股份有限公司许昌五一路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiangcheng Branch Center Road Branch | 102495512616 | 中国工商银行股份有限公司襄城支行中心路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yuzhou Junzhou Street Branch | 102503412503 | 中国工商银行股份有限公司禹州钧州大街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuchang Xueyuan Road Branch | 102503010304 | 中国工商银行股份有限公司许昌学院路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuchang Tianping Street Branch | 102503002101 | 中国工商银行股份有限公司许昌天平街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 566 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.