CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changge Jianshe Road Branch | 102503122602 | 中国工商银行股份有限公司长葛建设路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuchang Branch Account Processing Center | 102503002683 | 中国工商银行股份有限公司许昌分行账务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuchang Qianjin Road Branch | 102503012206 | 中国工商银行股份有限公司许昌前进路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuchang Development Zone Branch | 102503020305 | 中国工商银行股份有限公司许昌开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changge Baqi Road Branch | 102503142603 | 中国工商银行股份有限公司长葛八七路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yuzhou Yingbei Avenue Branch | 102503472508 | 中国工商银行股份有限公司禹州颖北大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuchang Branch Business Department | 102503002030 | 中国工商银行股份有限公司许昌分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changge Branch Jinqiao Road Branch | 102503132604 | 中国工商银行股份有限公司长葛支行金桥路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuchang Dongcheng Branch | 102503062102 | 中国工商银行股份有限公司许昌东城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xuchang Dihao Plaza Branch | 102503022307 | 中国工商银行股份有限公司许昌帝豪广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 566 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.