CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Nanyang Branch Xixia County Branch | 102513502653 | 中国工商银行南阳分行西峡县支行 |
| Accounting Business Processing Center of Nanyang Branch of Industrial and Commercial Bank of China Limited | 102513002687 | 中国工商银行股份有限公司南阳分行会计业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanyang Branch Henan Oilfield Branch | 102513002855 | 中国工商银行南阳分行河南油田支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanyang Branch Wancheng District Branch | 102513002201 | 中国工商银行南阳分行宛城区支行 |
| Tongbai County Branch of Industrial and Commercial Bank of China Nanyang Branch | 102514402756 | 中国工商银行南阳分行桐柏县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tanghe Binhe Branch | 102514212354 | 中国工商银行股份有限公司唐河滨河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanyang Branch Dengzhou Branch | 102513202302 | 中国工商银行南阳分行邓州市支行 |
| Nanzhao County Branch, Nanyang Branch of Industrial and Commercial Bank of China | 102513302702 | 中国工商银行南阳分行南召县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanyang Branch Wolong District Sub-branch | 102513002105 | 中国工商银行南阳分行卧龙区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanyang Branch | 102513002902 | 中国工商银行股份有限公司南阳分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 566 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.