CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanyang Zhongzhou Branch | 102513013904 | 中国工商银行股份有限公司南阳中州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Henan Oilfield Daqing Road Branch | 102513032851 | 中国工商银行股份有限公司河南油田大庆路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanyang Qiyi Road Branch | 102513082104 | 中国工商银行股份有限公司南阳七一路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanyang Branch Fangcheng County Branch | 102513402504 | 中国工商银行南阳分行方城县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanyang Jianshe Road Branch | 102513022202 | 中国工商银行股份有限公司南阳建设路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanyang Branch Tanghe County Branch | 102514202352 | 中国工商银行南阳分行唐河县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanyang Branch Neixiang County Branch | 102513802550 | 中国工商银行南阳分行内乡县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanyang Xinhua Branch | 102513012908 | 中国工商银行股份有限公司南阳新华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Henan Oilfield Jianghe Branch | 102513012852 | 中国工商银行股份有限公司河南油田江河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanyang Gongye South Road Branch | 102513022106 | 中国工商银行股份有限公司南阳工业南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 566 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.