CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huaibin South Street Branch | 102515312263 | 中国工商银行股份有限公司淮滨南大街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xinyang Branch Huangchuan County Branch | 102515502240 | 中国工商银行信阳分行潢川县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xinyang Branch Business Department | 102515002109 | 中国工商银行信阳分行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huangchuan Hangkong Road Branch | 102515532246 | 中国工商银行股份有限公司潢川航空路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinyang Hudong Branch | 102515022143 | 中国工商银行股份有限公司信阳湖东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xinyang Branch Guangshan County Branch | 102515602236 | 中国工商银行信阳分行光山县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinyang Shencheng Branch | 102515002117 | 中国工商银行股份有限公司信阳申城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinyang Yangshan New District Branch | 102515022102 | 中国工商银行股份有限公司信阳羊山新区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xinyang Branch Huaibin County Branch | 102515302265 | 中国工商银行信阳分行淮滨县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinyang Hangkong Road Branch | 102515032113 | 中国工商银行股份有限公司信阳航空路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 566 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.