CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinyang Baihuayuan Branch | 102515042174 | 中国工商银行股份有限公司信阳百花园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xinyang Branch Xinxian Branch | 102516102273 | 中国工商银行信阳分行新县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinxian Jiefang Road Branch | 102516112271 | 中国工商银行股份有限公司新县解放路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xinyang Branch Gushi County Branch | 102515702294 | 中国工商银行信阳分行固始县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xinyang Branch Laocheng Sub-branch | 102515002176 | 中国工商银行信阳分行老城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinyang Sports Lottery Plaza Branch | 102515002301 | 中国工商银行股份有限公司信阳体彩广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xinyang Branch Shangcheng County Branch | 102515802280 | 中国工商银行信阳分行商城县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xinyang Pingzhong Street Branch | 102515002205 | 中国工商银行股份有限公司信阳平中大街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Gushi Huaihe Road Branch | 102515712290 | 中国工商银行股份有限公司固始淮河路支行 |
| ICBC Xinyang Branch Minggang Sub-branch | 102515002256 | 中国工商银行信阳分行明港支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 566 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.