CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jingzhou City, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qianjiang Guanghua Community Branch | 102537510991 | 中国工商银行股份有限公司潜江广华小区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qianjiang Branch | 102537511076 | 中国工商银行股份有限公司潜江局机关支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianmen Branch Nanqiao Branch | 102537409044 | 中国工商银行股份有限公司天门支行南桥分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China, Jingzhou Branch, Xiantao Branch, Heli Road Branch | 102537110808 | 中国工商银行荆州市分行仙桃市支行何李路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qianjiang Dongfeng Road Branch | 102537511316 | 中国工商银行股份有限公司潜江东风路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Honghu New District Branch | 102537302960 | 中国工商银行股份有限公司洪湖新区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Qianjiang Branch Well Logging Branch | 102537511009 | 中国工商银行潜江支行测井分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Qianjiang Branch Yuanlin Road Branch | 102537511285 | 中国工商银行潜江市支行园林路分理处 |
| ICBC Hubei Jingzhou Songzi Branch Jinsong Development Zone Branch | 102537710588 | 中国工商银行湖北省荆州松滋支行金松开发区分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Tianmen Dongcheng Branch | 102537409077 | 中国工商银行股份有限公司天门东城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 90 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jingzhou City, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.