CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Jingzhou City, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Jingzhou Branch Qianjiang Branch | 102537510959 | 中国工商银行荆州市分行潜江市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qianjiang Drill Bit Factory Branch | 102537511210 | 中国工商银行股份有限公司潜江钻头厂支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jiangling Branch | 102537067309 | 中国工商银行股份有限公司江陵支行 |
| Guanghua Branch, Qianjiang Branch, Jingzhou Branch, ICBC | 102537510967 | 中国工商银行荆州市分行潜江市支行广华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Qianjiang Branch Chengnan Branch | 102537511332 | 中国工商银行潜江市支行城南分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jingzhou Branch Jingzhou Sub-branch | 102537010396 | 中国工商银行荆州市分行荆州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Jingzhou Chengnan Development Zone Branch | 102537010482 | 中国工商银行股份有限公司荆州城南开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Xiantao Jianghan Branch | 102537103114 | 中国工商银行股份有限公司仙桃江汉支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Jingzhou Shashi Branch, Gongyuan Road Branch | 102537010304 | 中国工商银行股份有限公司荆州沙市支行公园路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Jingzhou Branch Honghu Branch | 102537310734 | 中国工商银行荆州市分行洪湖市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 90 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Jingzhou City, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.