CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Wuhan, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Fangcao Road Branch | 102521002293 | 中国工商银行股份有限公司武汉芳草路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Baisha 5th Road Branch | 102521004220 | 中国工商银行股份有限公司武汉白沙五路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Yuanlin North Road Branch | 102521004238 | 中国工商银行股份有限公司武汉园林北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Guanggu Avenue Branch | 102521004246 | 中国工商银行股份有限公司武汉光谷大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Union Hospital Branch | 102521004088 | 中国工商银行股份有限公司武汉协和医院支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Xingxin Street Branch | 102521004107 | 中国工商银行股份有限公司武汉兴新街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Xinzhou Branch | 102521000564 | 中国工商银行股份有限公司武汉新洲支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Erya Road Branch | 102521003288 | 中国工商银行股份有限公司武汉二雅路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Houhu Branch | 102521004096 | 中国工商银行股份有限公司武汉后湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Dijiao Branch | 102521002197 | 中国工商银行股份有限公司武汉堤角支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 229 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Wuhan, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.