CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Wuhan, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Hanbei Branch | 102521000134 | 中国工商银行武汉市汉北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Xibeihu Branch | 102521000142 | 中国工商银行武汉市西北湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Jianghan District Branch | 102521000118 | 中国工商银行武汉市江汉区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Minzu Road Branch | 102521000126 | 中国工商银行武汉市民族路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Zhongshan Avenue Branch | 102521000159 | 中国工商银行武汉市中山大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Airport River Branch | 102521000214 | 中国工商银行武汉市机场河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Qiaokou District Branch | 102521000206 | 中国工商银行武汉市桥口区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Hangkong Road Branch | 102521000183 | 中国工商银行武汉市航空路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Jianghan Second Bridge Branch | 102521000425 | 中国工商银行武汉市江汉二桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Yingwuzhou Branch | 102521000417 | 中国工商银行武汉市鹦鹉洲支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 229 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Wuhan, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.