CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Wuhan, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Bayi Road Branch | 102521003680 | 中国工商银行股份有限公司武汉八一路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Xinhuajiayuan Branch | 102521002277 | 中国工商银行股份有限公司武汉新华家园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Institute of Posts and Telecommunications Branch | 102521000829 | 中国工商银行股份有限公司武汉邮科院支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Huangjinkou Branch | 102521000441 | 中国工商银行股份有限公司武汉黄金口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Jiangxia Branch | 102521000530 | 中国工商银行股份有限公司武汉江夏支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Jianxin Branch | 102521003340 | 中国工商银行股份有限公司武汉建新支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Nanhu Avenue Branch | 102521003044 | 中国工商银行股份有限公司武汉南湖大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhan Mobile Branch | 102521004004 | 中国工商银行股份有限公司武汉移动支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Fozuling Branch | 102521004140 | 中国工商银行股份有限公司武汉佛祖岭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Wuhan Changqing Garden Middle Road Branch | 102521004131 | 中国工商银行股份有限公司武汉常青花园中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 229 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Wuhan, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.