CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Wuhan, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Tianan Branch | 102521000693 | 中国工商银行武汉市天安支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Yongqing Branch | 102521000716 | 中国工商银行武汉市永清支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Danshuichi Branch | 102521000732 | 中国工商银行武汉市丹水池支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Hanzheng Street Branch | 102521000724 | 中国工商银行武汉市汉正街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Arc de Triomphe Branch | 102521000773 | 中国工商银行武汉凯旋门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Taihe Branch | 102521000757 | 中国工商银行武汉市泰合支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Yangyuan Branch | 102521000765 | 中国工商银行武汉市杨园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Changwei Branch | 102521000804 | 中国工商银行武汉市长委支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Huafu Branch | 102521000790 | 中国工商银行武汉华府支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wuhan Color TV Center Branch | 102521000781 | 中国工商银行武汉彩电中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 229 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Wuhan, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.