CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Yichang City, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changyang Branch | 102526807123 | 中国工商银行股份有限公司长阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanxia Huaxiang Branch | 102526000070 | 中国工商银行股份有限公司三峡华祥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Three Gorges University Branch | 102526000342 | 中国工商银行股份有限公司三峡大学支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanxia East Station Branch | 102526000586 | 中国工商银行股份有限公司三峡东站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanxia Guomao Branch | 102526000535 | 中国工商银行股份有限公司三峡国贸支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Wufeng Branch | 102526907094 | 中国工商银行五峰支行 |
| ICBC Sanxia Chengdong Branch | 102526000447 | 中国工商银行三峡城东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zigui Branch | 102526707062 | 中国工商银行股份有限公司秭归支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wufeng Yuyangguan Branch | 102526904641 | 中国工商银行股份有限公司五峰渔洋关支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changyang Longzhou Branch | 102526804612 | 中国工商银行股份有限公司长阳龙舟支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 61 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Yichang City, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.