CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Yichang City, Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanxia Yemingzhu Branch | 102526002807 | 中国工商银行股份有限公司三峡夜明珠支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanxia Longquan Branch | 102526004843 | 中国工商银行股份有限公司三峡龙泉支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Dangyang Branch Yuyang Branch | 102526201726 | 中国工商银行当阳支行玉阳分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanxia Gangyao Branch | 102526001656 | 中国工商银行股份有限公司三峡港窑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Sanxia Branch Yiling Branch | 102526007401 | 中国工商银行三峡分行夷陵支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Sanxia Branch Dangyang Branch | 102526207072 | 中国工商银行三峡分行当阳市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yuan'an Mingfeng Branch | 102526507081 | 中国工商银行股份有限公司远安鸣凤支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhijiang Jianghan Branch | 102526401425 | 中国工商银行股份有限公司枝江江汉支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanxia Fengjiawan Branch | 102526001259 | 中国工商银行股份有限公司三峡冯家湾支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhijiang Tuanjie Road Branch | 102526404825 | 中国工商银行股份有限公司枝江团结路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 61 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Yichang City, Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.