CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Zhuzhou Tieqiao Branch | 102552000330 | 中国工商银行株洲铁桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhuzhou Times Branch | 102552000397 | 中国工商银行株洲时代支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changsha Jingwanzi Branch | 102551000318 | 中国工商银行长沙市井湾子支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changsha Xingsha Branch | 102551000519 | 中国工商银行长沙市星沙支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Rongyuan Branch | 102551001259 | 中国工商银行股份有限公司长沙蓉园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changsha Xingsha Branch East Bus Station Branch | 102551001961 | 中国工商银行长沙市星沙支行汽车东站分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Dongtang Branch Red Star Branch | 102551001451 | 中国工商银行股份有限公司长沙东塘支行红星分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Xiangya Branch | 102551000447 | 中国工商银行股份有限公司长沙湘雅支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Tongzipo Branch | 102551001857 | 中国工商银行股份有限公司长沙桐梓坡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Zhongyi Road Branch | 102551001435 | 中国工商银行股份有限公司长沙中意路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 545 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.