CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuzhou Songjiaqiao Branch | 102552002108 | 中国工商银行股份有限公司株洲宋家桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhuzhou Lukou Branch | 102552100517 | 中国工商银行株洲渌口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Xiangzhang Road Branch | 102551004933 | 中国工商银行股份有限公司长沙香樟路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changsha Mawangdui Branch | 102551000262 | 中国工商银行长沙市马王堆支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changsha Wujialing Branch | 102551000391 | 中国工商银行长沙市伍家岭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Huda Branch | 102551000211 | 中国工商银行股份有限公司长沙湖大支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changsha Huitong Branch | 102551000480 | 中国工商银行长沙市汇通支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Fenglin Branch | 102551000586 | 中国工商银行股份有限公司长沙枫林支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changsha Shaoshan Road Branch Yaoling Branch | 102551001195 | 中国工商银行长沙市韶山路支行窑岭分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Muyun Branch | 102551005635 | 中国工商银行股份有限公司长沙暮云支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 545 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.