CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Wanjiali Plaza Branch | 102551001226 | 中国工商银行股份有限公司长沙万家丽广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Yuejin Road Branch | 102551010139 | 中国工商银行股份有限公司长沙跃进路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Dachunqiao Branch | 102551000924 | 中国工商银行股份有限公司长沙大椿桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Hunan Business University Branch | 102551000965 | 中国工商银行股份有限公司长沙湖南商学院支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changsha Simenkou Branch | 102551000115 | 中国工商银行长沙市司门口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Furong Middle Road Branch | 102551000053 | 中国工商银行股份有限公司长沙芙蓉中路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wangcheng Jingchengyuan Branch | 102551000893 | 中国工商银行股份有限公司望城景城苑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changsha Xingsha Branch Tianhua North Road Branch | 102551001953 | 中国工商银行长沙市星沙支行天华北路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Xiandao District Branch | 102551010059 | 中国工商银行股份有限公司长沙先导区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ningxiang Crystal City Branch | 102551002171 | 中国工商银行股份有限公司宁乡水晶城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 545 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.