CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ningxiang Chengxi Branch | 102551000692 | 中国工商银行股份有限公司宁乡城西支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Huangxing South Road Branch | 102551000037 | 中国工商银行股份有限公司长沙黄兴南路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Tianjian Branch | 102551000414 | 中国工商银行股份有限公司长沙天健支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Sifangping Branch | 102551010163 | 中国工商银行股份有限公司长沙四方坪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuzhou Hejiaao Branch | 102552000080 | 中国工商银行股份有限公司株洲何家坳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuzhou Xiangtianqiao Branch | 102552000305 | 中国工商银行股份有限公司株洲湘天桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Liling Branch | 102552502162 | 中国工商银行醴陵市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changsha Deya Road Branch Tiyuguan Road Branch | 102551000383 | 中国工商银行长沙市德雅路支行体育馆路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Xiaoyuan Branch | 102551010180 | 中国工商银行股份有限公司长沙晓园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Xinxing Branch | 102551020618 | 中国工商银行股份有限公司长沙新星支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 545 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.