CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Huaihua City, Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yuanling Tianning Branch | 102567411010 | 中国工商银行股份有限公司沅陵天宁支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xupu Xinglong Branch | 102567601129 | 中国工商银行股份有限公司溆浦兴隆支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chenxi Chengdong Branch | 102567511310 | 中国工商银行股份有限公司辰溪城东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaihua Branch | 102567001010 | 中国工商银行怀化市分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongfang Branch | 102567000017 | 中国工商银行股份有限公司中方支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaihua Jinhuai Branch | 102567001044 | 中国工商银行怀化金怀支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaihua Hecheng Branch | 102567001052 | 中国工商银行怀化鹤城支行 |
| ICBC Jingzhou Bus Station Branch | 102568211711 | 中国工商银行股份有限公司靖州汽车站支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaihua Yingfeng Branch | 102567001036 | 中国工商银行怀化市迎丰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaihua Zhengtong Branch | 102567010463 | 中国工商银行怀化政通支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 34 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Huaihua City, Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.