CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Huaihua City, Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Huaihua Railway Branch | 102567001077 | 中国工商银行怀化市铁道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhijiang Dong Autonomous County Branch | 102567901142 | 中国工商银行芷江侗族自治县支行 |
| ICBC Huitong County Branch | 102568101160 | 中国工商银行会同县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hongjiang Branch | 102567201088 | 中国工商银行洪江市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaihua Tianxingping Branch | 102567010535 | 中国工商银行怀化天星坪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaihua Economic Development Zone Branch | 102567010551 | 中国工商银行怀化经济开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hongjiang Anjiang Branch | 102567201096 | 中国工商银行洪江市安江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaihua Hongjiang District Branch | 102567210824 | 中国工商银行怀化市洪江区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huaihua Chengzhong Branch | 102567001237 | 中国工商银行怀化城中支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yuanling County Branch | 102567401102 | 中国工商银行沅陵县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 34 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Huaihua City, Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.