CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Renmin Road Branch | 102551000246 | 中国工商银行股份有限公司长沙人民路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Normal University Branch | 102551000203 | 中国工商银行股份有限公司长沙师大支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Shaoshan Road Branch Chaoyang Branch | 102551001218 | 中国工商银行股份有限公司长沙韶山路支行朝阳分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Ziwei Road Branch | 102551001267 | 中国工商银行股份有限公司长沙紫微路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ningxiang Branch | 102551000641 | 中国工商银行股份有限公司宁乡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changsha Shumuling Branch | 102551000300 | 中国工商银行长沙市树木岭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changsha Yuelushan Branch Shijiachong Branch | 102551000182 | 中国工商银行长沙市岳麓山支行石佳冲分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Yuehu Branch | 102551001031 | 中国工商银行股份有限公司长沙月湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Dongtang Branch Yuhuating Sub-branch | 102551001380 | 中国工商银行股份有限公司长沙东塘支行雨花亭分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Fuyuan West Road Branch | 102551001576 | 中国工商银行股份有限公司长沙福元西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 545 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.