CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Meixihu Branch | 102551000254 | 中国工商银行股份有限公司长沙梅溪湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhuzhou Xiangjiang Branch | 102552000102 | 中国工商银行株洲湘江支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Zhuzhou Wenhua Road Branch | 102552000160 | 中国工商银行股份有限公司株洲文化路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuzhou Hunan University of Technology Branch | 102552000401 | 中国工商银行股份有限公司株洲湖南工大支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuzhou Xinyuan Branch | 102552000410 | 中国工商银行股份有限公司株洲新源支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhuzhou Liyu Branch | 102552000151 | 中国工商银行股份有限公司株洲栗雨支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Xinkaipu Branch | 102551000140 | 中国工商银行股份有限公司长沙新开铺支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Exhibition Hall Road Branch | 102551000107 | 中国工商银行股份有限公司长沙展览馆路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Changsha Wuyi Road Branch | 102551000029 | 中国工商银行长沙市五一路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changsha Bozhan Road Branch | 102551004917 | 中国工商银行股份有限公司长沙博展路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 545 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.